Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành KẾ TOÁN

0
289
1.     Accounting entry: —- bút toán
2.     Accrued expenses —- Chi phí phải trả
3.     Accumulated: —- lũy kế
4.     Advanced payments to suppliers —- Trả trước người bán
5.     Advances to employees —- Tạm ứng
6.     Assets —- Tài sản
7.     Balance sheet —- Bảng cân đối kế toán
8.     Bookkeeper: —- người lập báo cáo
9.     Capital construction: —- xây dựng cơ bản
10.   Cash —- Tiền mặt
11.   Cash at bank —- Tiền gửi ngân hàng
12.   Cash in hand —- Tiền mặt tại quỹ
13.   Cash in transit —- Tiền đang chuyển
14.   Check and take over: —- nghiệm thu
15.   Construction in progress —- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
16.   Cost of goods sold —- Giá vốn bán hàng
17.   Current assets —- Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
18.   Current portion of long-term liabilities —- Nợ dài hạn đến hạn trả
19.   Deferred expenses —- Chi phí chờ kết chuyển
20.   Deferred revenue —- Người mua trả tiền trước
21.   Depreciation of fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định hữu hình
22.   Depreciation of intangible fixed assets —- Hoa mòn luỹ kế tài sản cố định vô hình
23.   Depreciation of leased fixed assets —- Hao mòn luỹ kế tài sản cố định thuê tài chính
24.   Equity and funds —- Vốn và quỹ
25.   Exchange rate differences —- Chênh lệch tỷ giá
26.   Expense mandate: —- ủy nhiệm chi
27.   Expenses for financial activities —- Chi phí hoạt động tài chính
28.   Extraordinary expenses —- Chi phí bất thường
29.   Extraordinary income —- Thu nhập bất thường
30.   Extraordinary profit —- Lợi nhuận bất thường
31.   Figures in: millions VND —- Đơn vị tính: triệu đồng
32.   Financial ratios —- Chỉ số tài chính
33.   Financials —- Tài chính
34.   Finished goods —- Thành phẩm tồn kho
35.   Fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định hữu hình
36.   Fixed assets —- Tài sản cố định
37.   General and administrative expenses —- Chi phí quản lý doanh nghiệp
38.   Goods in transit for sale —- Hàng gửi đi bán
39.   Gross profit —- Lợi nhuận tổng
40.   Gross revenue —- Doanh thu tổng
41.   Income from financial activities —- Thu nhập hoạt động tài chính
42.   Instruments and tools —- Công cụ, dụng cụ trong kho
43.   Intangible fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định vô hình
44.   Intangible fixed assets —- Tài sản cố định vô hình
45.   Intra-company payables —- Phải trả các đơn vị nội bộ
46.   Inventory —- Hàng tồn kho
47.   Investment and development fund —- Quỹ đầu tư phát triển
48.   Itemize: —- mở tiểu khoản
49.   Leased fixed asset costs —- Nguyên giá tài sản cố định thuê tài chính
50.   Leased fixed assets —- Tài sản cố định thuê tài chính
51.   Liabilities —- Nợ phải trả
52.   Long-term borrowings —- Vay dài hạn
53.   Long-term financial assets —- Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
54.   Long-term liabilities —- Nợ dài hạn
55.   Long-term mortgages, collateral, deposits—- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ dài hạn
56.   Long-term security investments —- Đầu tư chứng khoán dài hạn
57.   Merchandise inventory —- Hàng hoá tồn kho
58.   Net profit —- Lợi nhuận thuần
59.   Net revenue —- Doanh thu thuần
60.   Non-business expenditure source —- Nguồn kinh phí sự nghiệp
61.   Non-business expenditures —- Chi sự nghiệp
62.   Non-current assets —- Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
63.   Operating profit —- Lợi nhuận từ hoạt động SXKD
64.   Other current assets —- Tài sản lưu động khác
65.   Other funds —- Nguồn kinh phí, quỹ khác
66.   Other long-term liabilities —- Nợ dài hạn khác
67.   Other payables —- Nợ khác
68.   Other receivables —- Các khoản phải thu khác
69.   Other short-term investments —- Đầu tư ngắn hạn khác
70.   Owners’ equity —- Nguồn vốn chủ sở hữu
71.   Payables to employees —- Phải trả công nhân viên
72.   Prepaid expenses —- Chi phí trả trước
73.   Profit before taxes —- Lợi nhuận trước thuế
74.   Profit from financial activities —- Lợi nhuận từ hoạt động tài chính
75.   Provision for devaluation of stocks —- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
76.   Purchased goods in transit —- Hàng mua đang đi trên đường
77.   Raw materials —- Nguyên liệu, vật liệu tồn kho
78.   Receivables —- Các khoản phải thu
79.   Receivables from customers —- Phải thu của khách hàng
80.   Reconciliation: —- đối chiếu
81.   Reserve fund —- Quỹ dự trữ
82.   Retained earnings —- Lợi nhuận chưa phân phối
83.   Revenue deductions —- Các khoản giảm trừ
84.   Sales expenses —- Chi phí bán hàng
85.   Sales rebates —- Giảm giá bán hàng
86.   Sales returns —- Hàng bán bị trả lại
87.   Short-term borrowings —- Vay ngắn hạn
88.   Short-term investments —- Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
89.   Short-term liabilities —- Nợ ngắn hạn
90.   Short-term mortgages, collateral, deposits—- Các khoản thế chấp, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
91.   Short-term security investments —- Đầu tư chứng khoán ngắn hạn
92.   Stockholders’ equity —- Nguồn vốn kinh doanh
93.   Surplus of assets awaiting resolution —- Tài sản thừa chờ xử lý
94.   Tangible fixed assets —- Tài sản cố định hữu hình
95.   Taxes and other payables to the State budget—- Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
96.   Total assets —- Tổng cộng tài sản
97.   Total liabilities and owners’ equity —- Tổng cộng nguồn vốn
98.   Trade creditors —- Phải trả cho người bán
99.   Treasury stock —- Cổ phiếu quỹ
100. Welfare and reward fund —- Quỹ khen thưởng và phúc lợi
101. Credit Account: Tài khoản ghi Nợ
102. Debit Account: Tài khoản ghi Có

Tham khảo:

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY