Tiếp tục với những bài học từ viết tắt trong tiếng Anh, hôm nay chúng ta sẽ học về những từ hay được cac bạn trẻ sử dụng nhiều trong internet facebook, instagram,…

Xem thêm bài viết: 

“LOL”

Laugh out loud: Cười to

Ví dụ:

Yo my mom just said we should go to Disney World. I’m like mom, I’m 24 years old!
LOL

LMAO”

Laughing my ass off: Cười to nhưng dùng khi bạn thực sự buồn cười

Ví dụ:

I just realized I’m wearing two completely different shoes.
LMAO!

“OMG”

(Oh my God): Lạy chúa

Ví dụ

Marco just told me that he’s leaving his wife.
OMG. Are you serious?

“WTF”

What the fuck: dùng khi tức giận hay gặp cái gì đó ngạc nhiên

“NSFW”

(Not safe for work)

Ví dụ:

See what happened when this tourist got too close to a lion (NSFW)

“TBH”

(To be honest): Khi bạn muốn chia sẻ ý kiến rằng ai đó có thể không thích, bạn có thể thêm “TBH”.

Ví dụ:

BH, I think you should work on this a little more before you submit it.

“BRB”

 (Be right back): Nói với ai đó rằng bạn sẽ quay trở lại nếu bạn cần rời khỏi máy tính trong vài phút.

Ví dụ: Kate’s calling me. BRB.

“TTYL”

 (Talk to you later): cách để kết thúc cuộc trò chuyện trực tuyến.

Gotta go. 
> OK TTYL

“TMI”

 (Too much information): Nó có nghĩa là bạn không muốn nghe về những điều đó.

> I gotta poop!
> Gross, TMI

“IRL”

 (In real life) : gặp ai đó ngoài thực thay vì online

Ví dụ: It was cool to finally meet you IRL.

“BTW”:

 (By the way): Sử dụng chuyển chủ đề cuộc trò chuyện đột ngột.

Ví dụ: Oh BTW how was Philly?

“ATM”

 (At the moment)

Ví dụ: Sorry, can’t talk ATM. About to head out.

“BFF”

 (Best friends forever): Bạn tốt nhất

Ví dụ: What happened? I thought you guys were BFFs.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY