Tiếp tục với phần 2 Những cặp từ tiếng Anh phổ biến dễ gây nhầm lẫn trong tiếng ANh nhiều mình sẽ chia sẻ thêm cho các bạn 12 cặp từ nữa, đây đều là những cặp từ xuất hiện nhiều trong tiếng Anh nhưng  các bạn dễ nhầm lẫn. Xem phần 1 Tại đây.

Xem thêm bài viết: 

13. Recognise/ Realise

“Recognise” được dùng khi chúng ta nhận ra, nhận thấy điều gì đó qua việc nhìn đơn thuần. Từ “realise” lại có nghĩa nhận ra sau khi chúng ta nhìn và dành thời gian suy ngẫm.

Ví dụ: After recognising you at the aiport yesterday, I realised that you had changed so much over the past few years.

14. Đuôi –ed/ đuôi –ing

Đuôi –ed thường để miêu tả cảm giác của con người hoặc động vật, trong khi đuôi –ing thường được sử dụng để nói về vật hoặc sự việc.

Ví dụ: The TV program was boring. I was bored/ I felt bored.

15. Which/ What

Chúng ta dùng “which” khi câu hỏi đưa ra số lượng lựa chọn có hạn, còn “what” được dùng khi số lượng câu trả lời khả thi là không có hạn.

Ví dụ:

Which is your favourite subject, Geography or Mathematics? (chỉ có 2 lựa chọn)

What is your favourite subject? (vô số lựa chọn)

16. Remember/ Remind

“Remember” có hai chức năng. Một chức năng là để chỉ hành động nhớ về việc hoặc người trong quá khứ. Ví dụ: I remember you drove a sports car yesterday. Thứ hai, từ này gợi nhắc về một ý tưởng hoặc mục đích, ví dụ: You did not remember to send me an email.

Khi bạn giúp ai đó nhớ về điều gì, bạn đang “remind” họ. Ví dụ: Could you please remind me to check your homework later?

17. Actors/ Characters/ Contestants

“Actors” ám chỉ diễn viên, những người tham gia các vai diễn trong phim. “Characters” là các nhân vật trong một bộ phim hoặc câu chuyện, còn “contestants” mô tả những người tham gia trong một chương trình hoặc cuộc thi.

18. In fact

“In fact” không chỉ dùng để nói ra sự thật (Facts, ví dụ: Vietnamese is the official language in Vietnam) mà thường được dùng để nói ra những sự thật mang tính bất ngờ hoặc tương phản.

Ví dụ: Many marketing students believe that price is the leading factor that customers take into consideration when making a purchase decision. In fact, researches show that other factors such as brand loyalty and durability hold greater significance.

19. Per cent/ Percentage

“Per cent” (phần trăm) đi cùng số, chẳng hạn “40 per cent”. Trong khi đó “percentage” được sử dụng với chữ và đối tượng. Ví dụ: the percentage of Vietnamese students with at least one bachelor degree.

20. Few/ A few

“Few” thường được sử dụng trong bối cảnh trang trọng và văn viết. Bên cạnh đó, sự khác nhau của chúng có thể dễ dàng nhận ra trong ví dụ sau:

There are few books in the library: Không còn nhiều sách nữa trong thư viện, nên bạn có thể không kiếm được quyển nào.

There are a few books in the library: Không còn nhiều sách nữa trong thư viện, nhưng vẫn còn vài quyển và bạn có thể kiếm được một quyển.

Như vậy, “few” nhấn mạnh những thứ đã mất đi, bị lấy đi trong khi “a few” nhấn mạnh những thứ còn ở lại.

21. Will/ Be going to

“Will” được sử dụng để miêu tả một quyết định mới, trong khi đó “be going to” chỉ những quyết định đã được đưa ra trước đó.

Ví dụ:

I just bought a car a few hours ago and I will travel to New York tomorrow.

My wife and I have decided to buy a car. After buying it, we are going to travel to New York.

22. Manage/ Control

“Manage” chủ yếu chỉ sự điều hành. Ví dụ một “manager” điều hành các công việc của công ty bằng sự thông minh và linh hoạt của họ, từ quản lý nhân lực đến làm báo cáo tài chính.

“Control” nói nhiều hơn về sự kiểm soát, tức là có sử dụng luật lệ hoặc sự răn đe. Ví dụ, chúng ta có từ “border control” (kiểm soát biên giới) vì nó liên quan đến việc xây dựng hàng rào thép gai, có lực lượng công an bảo vệ và phải kiểm tra visa khi muốn đi qua lại.

23. UK/ The UK

Các quốc gia được hình thành từ các khối (ví dụ vương quốc Anh từ 4 quốc gia độc lập, nước Mỹ từ 50 bang, nước Philippines từ các đảo hay Vương quốc Hà Lan với 4 quốc gia cấu thành) đều phải có từ “the” trước nó. Lần lượt trong các trường hợp này, chúng ta phải nói The UK, The US, The Philippines và The Netherlands.

24. Job/ Work

“Job” có thể được dùng thay thế với “profession” và “occupation”. Nó có nghĩa là một công việc có tần suất cố định mà bạn đang làm để kiếm tiền lương, ví dụ “doctor” hay “teacher”. “Work” (động từ và danh từ không đếm được) ám chỉ hành động làm việc nói chung để hoàn thành một mục tiêu.

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY