Chào các bạn, trong các bài viết mình chia sẻ cho các bạn khá nhiều về kiến thức IELTS, hôm nay tiếp tục sẽ là bài viết về cụm động từ đi với “catch” để các bạn biết và sử dụng chúng hiệu quả trong bài thi IELTS.

Xem thêm bài viết: 

– Catch someone’s attention: gây chú ý

– Catch sight of: see something for a brief time: nhìn qua, bắt gặp,

Ex: As she went out, she caught sight of herself in the mirror (Khi đi ra ngoài, cô ấy thường ngắm mình một chút qua gương)

– Catch a train: bắt chuyến tàu

– Catch a thief: succeed in catching or seizing a thief, especially after a chase: bắt được cướp (sau khi đuổi bắt)

– Catch (on) fire: start to burn: bắt đầu bùng cháy
Ex: She was rescued when her house caught (on) fire.
(Cô ấy được giải cứu khi căn nhà bắt đầu bùng cháy)

– Catch a bus: overtake or reach in time the bus: bắt kịp xe buýt

Ex: Hurry, now, we can catch the bus. Don’t you want to miss it? (Nhanh lên, chúng ta có thể bắt kịp xe buýt. Cậu có muốn lỡ xe không đấy?)

– Catch someone’s eye: attrack: thu hút, hấp dẫn

Ex: She tried to catch his eye. (Cô ta cố hấp dẫn anh ấy)

– Catch a cold = get a cold: nhiễm cảm lạnh

Ex: She caught a cold at school. (Con bé bị cảm lạnh ở trường)

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY