Cặp từ đồng âm khác nghĩa luôn là nỗi sợ của nhiều bạn học tiếng Anh bởi nếu các bạn có kiến thức chưa chắc, việc bạn nhầm lẫn giữa 2 cặp từ đồng âm khác nghĩa là rất dễ dàng. Bài viết này mình sẽ giới thiệu đến các bạn đang học tiếng Anh giao tiếp 10 cặp từ đồng âm khác nghĩa phổ biến và dễ nhầm lẫn.

Xem thêm bài viết: 

Phiên âm: /sʌn/

Nghĩa: sun (n) – mặt trời/ son (n) – con trai

Ví dụ:

The sun rises in the East and sets in the West.

Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây.

They’ve got two daughters and a son.

Họ có 2 đứa con gái và 1 đứa con trai.

  • Hear và Here

Phiên âm:  /hɪr/

Nghĩa: hear (v) – nghe/ here (adv) – đây

Ví dụ:

Speak up! I can’t hear a word you’re saying.

Hãy nói lớn lên! Cô không thể nghe lời con nói.

Come here. I want to speak to you.

Đến đây. Ba muốn nói chuyện với con.

  • Finish và Finnish

Phiên âm: /ˈfɪn.ɪʃ/

Nghĩa: finish (v) – kết thúc, hoàn thành/ Finnish (n)- người Phần Lan

Ví dụ:

You need to finish this report by 5 o’clock tomorrow.

Anh cần hoàn tất bản báo cáo này trước 5 giờ ngày mai.

The Finnish, Norwegian and Dutch finance ministers will be meeting in Helsinki next week.

Các bộ trưởng tài chính Phần Lan, Na Uy và Hà Lan sẽ gặp tại Helsinki tuần tới.

  • Die và Dye

Phiên âm: /daɪ/

Nghĩa: die (v) – chết/ dye (v) – nhuộm tóc

Ví dụ:

If you don’t water plants, they will die.

Nếu con không tưới cây, chúng sẽ chết.

I’ve decided to dye this old white T-shirt red. Do you think it’ll look good like that?

Tôi đã quyết định nhuộm chiếc áo thun màu trắng này thành màu đỏ. Bạn nghĩ nó sẽ nhìn đẹp không?

  • Band và Banned

Phiên âm: /bænd/

Nghĩa: band (n) – đoàn, nhóm/ banned (adj) – bị cấm

Ví dụ:

Julie and her brother play in a band together. She’s on guitar and he’s on drums.

Julie và anh trai chơi cùng với nhau trong một ban nhạc. Cô ấy chơi đàn và anh chơi trống.

She was banned from smoking after her father knows that she smoked cigarette.

Cô ấy bị cấm hút thuốc sau khi bố cô biết rằng cô ấy đã hút thuốc.

  • Principal và Principle

Phiên âm: /ˈprɪn.sə.pəl/

Nghĩa: principal (adj) – thầy hiệu trưởng/ principle (n) – nguyên lý, nguyên tắc

Ví dụ:

A principal is the head of a school.

Thầy hiệu trưởng là người đứng đầu nhà trường.

A principle is something you would insist on.

Nguyên tắc là điều mà bạn khẳng định đúng.

  • Knight và Night

Phiên âm: /naɪt/

Nghĩa: knight (n) – hiệp sĩ/ night (n) – buổi tối (đêm)

Ví dụ:

A knight is a man who served his sovereign or lord as a mounted soldier in armor.

Hiệp sĩ là người phục vụ cho quốc vương hoặc vị chúa tể như một quân nhân cao cấp trong bộ áo giáp sắt.

He usually comes home at night.

Anh ấy thường xuyên về nhà vào lúc đêm.

  • Mail và Male

Phiên âm: /meɪl/

Nghĩa: mail (n) – thư từ, bưu kiện/ male (adj) – giống đực, nam.

Ví dụ:

Please, send this mail to my husband.

Xin hãy gửi giúp tôi bức thư này cho chồng tôi.

This dog is male.

Chú chó này là con đực.

  • Write và Right

Phiên âm: /raɪt/

Nghĩa: right (adj) – phải, lẽ phải, đúng đắn/ write (v) – viết

Ví dụ:

That’s the right answer.

Đó là câu trả lời đúng.

Did you write to grandma and thank her for the present she sent you?

Con đã viết thư cho bà để cám ơn bà về món quà mà bà gửi cho con chưa?

  • Flour và Flower

Phiên âm: /ˈflaʊ.ɚ/

Nghĩa:  flour (n) – bột mỳ/flower (n) – hoa

Ví dụ

Flour is used to make bread.

Bột mỳ được dùng để làm bánh mỳ.

This bunch of Sun flower is quite beautiful.

Bó hoa hướng dương này đẹp quá.

Trên đây là 10 cặp từ đồng âm khác nghĩa phổ biến và dễ nhầm nhất trong tiếng Anh, chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt nhé!

NO COMMENTS

LEAVE A REPLY